春秋时代
Phồn thể: 春秋時代
Chūn qiū Shí dài
Âm Hán Việt: xuân thu thời đại
1.Thời kỳ Xuân Thu (770-476 TCN)
Spring and Autumn Period (770-476 BC)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác