春秋大梦
Phồn thể: 春秋大夢
chūn qiū dà mèng
Âm Hán Việt: xuân thu đại mộng
1.giấc mơ lớn
2.ý tưởng phi thực tế (thành ngữ)
grand dreams · unrealistic ideas (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác