春暖花开
Phồn thể: 春暖花開
chūn nuǎn huā kāi
Âm Hán Việt: xuân noãn hoa khai
(lit.) springtime when the weather is warm and flowers are in bloom (idiom) · (fig.) a time of renewal and flourishing
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác