春光明媚
chūn guāng míng mèi
Âm Hán Việt: xuân quang minh mị
1.nắng xuân tươi đẹp
lovely spring sunshine
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácchūn guāng míng mèi
Âm Hán Việt: xuân quang minh mị
1.nắng xuân tươi đẹp
lovely spring sunshine
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác