映象文件
yìng xiàng wén jiàn
Âm Hán Việt: ánh tượng văn kiện
1.(máy tính) tập tin ảnh đĩa (còn gọi là tập tin ảnh); tệp tin ISO
(computing) disk image (aka image file); ISO image
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác