映射过程
Phồn thể: 映射過程
yìng shè guò chéng
Âm Hán Việt: ánh xạ quá trình
1.quá trình ánh xạ
mapping process
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 映射過程
yìng shè guò chéng
Âm Hán Việt: ánh xạ quá trình
1.quá trình ánh xạ
mapping process
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác