映入脑海
Phồn thể: 映入腦海
yìng rù nǎo hǎi
Âm Hán Việt: ánh nhập não hải
1.xuất hiện trong tâm trí
2.thu hút sự chú ý
to come to mind · to come to one's attention
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác