映入眼帘
Phồn thể: 映入眼簾
yìng rù yǎn lián
Âm Hán Việt: ánh nhập nhãn liêm
1.(thành ngữ) đập vào mắt
2.hiện ra trước mắt
(idiom) to greet the eye · to come into view
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác