星际大战
Phồn thể: 星際大戰
Xīng jì Dà zhàn
Âm Hán Việt: tinh tế đại chiến
(Tw) Star Wars
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 星際大戰
Xīng jì Dà zhàn
Âm Hán Việt: tinh tế đại chiến
(Tw) Star Wars
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác