星罗棋布
Phồn thể: 星羅棋布
xīng luó qí bù
Âm Hán Việt: tinh la kỳ bố
1.rải rác như sao trên trời hoặc quân cờ trên bàn cờ (thành ngữ); trải khắp nơi
scattered about like stars in the sky or chess pieces on a board (idiom); spread all over the place
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác