星移斗转
Phồn thể: 星移斗轉
xīng yí Dǒu zhuǎn
Âm Hán Việt: tinh di đẩu chuyển
1.nghĩa đen: sao Bắc Đẩu 北斗星 xoay chuyển và các vì sao di chuyển
2.thời gian trôi nhanh
3.cũng viết 斗转星移
lit. the Big Dipper 北斗星 has turned and the stars have moved · time flies · also written 斗转星移
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác