昙花一现
Phồn thể: 曇花一現
tán huā yī xiàn
Âm Hán Việt: đàm hoa nhất hiện
1.nghĩa đen: hoa quỳnh nở một lần
2.vụt sáng rồi tắt (thành ngữ)
3.ngắn ngủi
lit. the night-blooming cactus shows once · flash in the pan (idiom) · short-lived
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác