易燃物品
yì rán wù pǐn
Âm Hán Việt: dịch nhiên vật phẩm
1.vật phẩm dễ cháy
flammable articles
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácyì rán wù pǐn
Âm Hán Việt: dịch nhiên vật phẩm
1.vật phẩm dễ cháy
flammable articles
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác