易如翻掌
yì rú fān zhǎng
Âm Hán Việt: dịch như phiên chưởng
1.xem 易如反掌
see 易如反掌
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácyì rú fān zhǎng
Âm Hán Việt: dịch như phiên chưởng
1.xem 易如反掌
see 易如反掌
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác