易司马仪
Phồn thể: 易司馬儀
Yì sī mǎ yí
Âm Hán Việt: dịch ti mã nghi
1.Ismail (tên)
2.Shāh Ismāil I (1487-1524), người sáng lập triều đại Safavid của Ba Tư, trị vì 1501-1524
Ismail (name) · Shāh Ismāil I (1487-1524), founder of Persian Safavid dynasty, reigned 1501-1524
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác