易初莲花
Phồn thể: 易初蓮花
Yì chū Lián huā
Âm Hán Việt: dịch sơ liên hoa
1.Lotus (chuỗi cửa hàng bách hóa)
Lotus (department store chain)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác