昏天黑地
hūn tiān hēi dì
Âm Hán Việt: hôn thiên hắc địa
1.nghĩa đen trời tối đất đen (thành ngữ)
2.nghĩa bóng tối đen như mực
3.bị ngất
4.lộn xộn
5.thời kỳ rối ren
lit. dark sky and black earth (idiom) · fig. pitch dark · to black out · disorderly · troubled times
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác