明里暗里
Phồn thể: 明裡暗裡
míng lǐ àn lǐ
Âm Hán Việt: minh lý ám lý
1.công khai lẫn bí mật; vừa rõ ràng vừa ngấm ngầm; cả tỏ lẫn ẩn
both publicly and privately; both overtly and secretly; both explicitly and implicitly
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác