明窗净几
Phồn thể: 明窗淨几
míng chuāng jìng jī
Âm Hán Việt: minh song tịnh cơ
1.nghĩa đen: cửa sổ sáng và bàn sạch (thành ngữ); nghĩa bóng: phòng sáng sủa và sạch sẽ
lit. clear window and clean table (idiom); fig. bright and clean (room)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác