明知故问
Phồn thể: 明知故問
míng zhī gù wèn
Âm Hán Việt: minh tri cố vấn
1.(thành ngữ) hỏi một câu mà đã biết rõ đáp án
(idiom) to ask a question, already knowing the answer
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác