明目张胆
Phồn thể: 明目張膽
míng mù zhāng dǎn
Âm Hán Việt: minh mục trương đảm
1.một cách công khai và không sợ hãi
2.một cách trơ tráo
openly and without fear · brazenly
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác