明珠暗投
míng zhū àn tóu
Âm Hán Việt: minh châu ám đầu
1.đem ngọc trai ném vào chỗ tối (thành ngữ)
2.không được công nhận đúng mức cho tài năng của mình
to cast pearls before swine (idiom) · not to get proper recognition for one's talents
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác