明治维新
Phồn thể: 明治維新
Míng zhì Wéi xīn
Âm Hán Việt: minh trị duy tân
1.Cuộc Duy tân Minh Trị (Nhật Bản, 1868)
Meiji Restoration (Japan, 1868)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác