明查暗访
Phồn thể: 明查暗訪
míng chá àn fǎng
Âm Hán Việt: minh tra ám phỏng
1.điều tra công khai và tìm kiếm bí mật (thành ngữ); điều tra công khai và bí mật
2.lấy thông tin từ mọi phía
variant of 明察暗访
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác