明月清风
Phồn thể: 明月清風
míng yuè qīng fēng
Âm Hán Việt: minh nguyệt thanh phong
1.xem 清风明月
see 清风明月
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 明月清風
míng yuè qīng fēng
Âm Hán Việt: minh nguyệt thanh phong
1.xem 清风明月
see 清风明月
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác