明日黄花
Phồn thể: 明日黃花
míng rì huáng huā
Âm Hán Việt: minh nhật hoàng hoa
1.nghĩa đen: hoa cúc sau Tết Trùng Cửu (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: lỗi thời
3.chuyện đã qua
4.điều không còn giá trị
lit. chrysanthemums after the Double Ninth Festival (idiom) · fig. outdated · thing of the past · dead letter
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác