明文规定
Phồn thể: 明文規定
míng wén guī dìng
Âm Hán Việt: minh văn quy định
1.quy định rõ ràng (bằng văn bản)
expressly stipulated (in writing)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác