明岗暗哨
Phồn thể: 明崗暗哨
míng gǎng àn shào
Âm Hán Việt: minh cương ám sáo
1.cả công khai lẫn bí mật (nhân viên) giám sát (thành ngữ)
both covert and undercover (officers) keeping watch (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác