明尼苏达州
Phồn thể: 明尼蘇達州
Míng ní sū dá zhōu
Âm Hán Việt: minh ni tô đạt châu
1.Minnesota
Minnesota
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 明尼蘇達州
Míng ní sū dá zhōu
Âm Hán Việt: minh ni tô đạt châu
1.Minnesota
Minnesota
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác