明媒正娶
míng méi zhèng qǔ
Âm Hán Việt: minh môi chính thú
1.cưới hỏi chính thức
to be officially wed
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácmíng méi zhèng qǔ
Âm Hán Việt: minh môi chính thú
1.cưới hỏi chính thức
to be officially wed
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác