明十三陵
Míng shí sān líng
Âm Hán Việt: minh thập tam lăng
1.Thập tam lăng thời Minh (công viên lăng mộ của các hoàng đế Minh ở quận Xương Bình, Bắc Kinh)
the Ming tombs (mausoleum park of the Ming emperors in Changping district of Beijing)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác