明争暗斗
Phồn thể: 明爭暗鬥
míng zhēng àn dòu
Âm Hán Việt: minh tranh ám đấu
1.(thành ngữ) đấu tranh công khai và ngấm ngầm
(idiom) to fight openly and maneuver covertly
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác