昃
zè
Âm Hán Việt: trắc
1.buổi chiều
2.suy tàn
afternoon · decline
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháczè
Âm Hán Việt: trắc
1.buổi chiều
2.suy tàn
afternoon · decline
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác