昂首挺胸
áng shǒu tǐng xiōng
Âm Hán Việt: ngang thủ đĩnh hung
1.đầu ngẩng cao, ngực ưỡn (thành ngữ); giữ vững tinh thần
2.trạng thái sung mãn (của động vật)
head high, chest out (idiom); to keep up one's spirits · in fine mettle (of animal)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác