昂山素季
Áng Shān Sù Jì
Âm Hán Việt: ngang sơn tố quý
1.Aung San Suu Kyi (1945-), lãnh đạo phe đối lập Myanmar và giải Nobel Hòa bình năm 1991
2.cũng viết là 昂山素姬
Aung San Suu Kyi (1945-), Myanmar opposition leader and 1991 Nobel Peace laureate · also written 昂山素姬
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác