昂山素姬
Áng Shān Sù Jī
Âm Hán Việt: ngang sơn tố cơ
1.xem 昂山素季
see 昂山素季
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácÁng Shān Sù Jī
Âm Hán Việt: ngang sơn tố cơ
1.xem 昂山素季
see 昂山素季
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác