旺
wàng
Âm Hán Việt: vượng
HSK 7-9
1.thịnh vượng
2.phát đạt
3.(hoa) nở rộ
4.(lửa) cháy lớn
prosperous · flourishing · (of flowers) blooming · (of fire) roaring
tính từtính từphó từbộ 日
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác