旷日持久
Phồn thể: 曠日持久
kuàng rì chí jiǔ
Âm Hán Việt: khoáng nhật trì cửu
1.dai dẳng (thành ngữ)
2.lâu dài và kéo dài không cần thiết
protracted (idiom) · long and drawn-out
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác