时间胶囊
Phồn thể: 時間膠囊
shí jiān jiāo náng
Âm Hán Việt: thời gian giao nang
time capsule
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 時間膠囊
shí jiān jiāo náng
Âm Hán Việt: thời gian giao nang
time capsule
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác