时间测定学
Phồn thể: 時間測定學
shí jiān cè dìng xué
Âm Hán Việt: thời gian trắc định học
1.khoa học đo lường thời gian
chronometry
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác