时间是把杀猪刀
Phồn thể: 時間是把殺豬刀
shí jiān shì bǎ shā zhū dāo
Âm Hán Việt: thời gian thị bả sát trư đao
1.nghĩa đen: thời gian là con dao mổ lợn
2.nghĩa bóng: thời gian cứ trôi, tàn nhẫn và không thương tiếc
3.không có gì quý giá mà mãi mãi
lit. time is a butcher's knife · fig. time marches on, relentless and unforgiving · nothing gold can stay
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác