时间差攻击
Phồn thể: 時間差攻擊
shí jiān chā gōng jī
Âm Hán Việt: thời gian sai công kích
(volleyball) attacking tactic in which the blocker is induced to commit early, creating an opening for the actual attack
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác