时运不济
Phồn thể: 時運不濟
shí yùn bù jì
Âm Hán Việt: thời vận bất tế
1.vận mệnh không thuận lợi (thành ngữ); điềm không tốt
fate is unfavorable (idiom); the omens are not good
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác