时装表演
Phồn thể: 時裝表演
shí zhuāng biǎo yǎn
Âm Hán Việt: thời trang biểu diễn
1.buổi biểu diễn thời trang
fashion show
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác