时菜
Phồn thể: 時菜
shí cài
Âm Hán Việt: thời thái
1.rau theo mùa
seasonal vegetable
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 時菜
shí cài
Âm Hán Việt: thời thái
1.rau theo mùa
seasonal vegetable
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác