时至今日
Phồn thể: 時至今日
shí zhì jīn rì
Âm Hán Việt: thời chí kim nhật
1.(thành ngữ) cho đến hiện tại
2.ngay cả bây giờ
3.bây giờ (đối lập với quá khứ)
4.vào thời điểm muộn này
(idiom) up to the present · even now · now (in contrast with the past) · at this late hour
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác