时空穿越
Phồn thể: 時空穿越
shí kōng chuān yuè
Âm Hán Việt: thời không xuyên việt
1.du hành thời gian
time travel
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 時空穿越
shí kōng chuān yuè
Âm Hán Việt: thời không xuyên việt
1.du hành thời gian
time travel
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác