时显时隐
Phồn thể: 時顯時隱
shí xiǎn shí yǐn
Âm Hán Việt: thời hiển thời ẩn
1.lúc ẩn lúc hiện
2.thỉnh thoảng nhìn thấy
appearing and disappearing · intermittently visible
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác