时时刻刻
Phồn thể: 時時刻刻
shí shí kè kè
Âm Hán Việt: thời thời khắc khắc
1.mọi lúc
at all times
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 時時刻刻
shí shí kè kè
Âm Hán Việt: thời thời khắc khắc
1.mọi lúc
at all times
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác