时断时续
Phồn thể: 時斷時續
shí duàn shí xù
Âm Hán Việt: thời đoạn thời tục
1.ngừng và bắt đầu
2.gián đoạn
3.rời rạc
4.lúc có lúc không
stopping and starting · intermittent · sporadic · on and off
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác